bú mớm
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động cho trẻ nhỏ bú sữa và chăm sóc, nuôi nấng một cách tận tình, chu đáo: "bú mớm" miêu tả công việc chăm sóc toàn diện cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, bao gồm việc cho bú sữa và các hành động chăm nom, dỗ dành khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người mẹ tận tụy bú mớm đứa con mới sinh. (Người mẹ chăm chỉ cho con bú và chăm sóc con một cách chu đáo.)
- Công việc bú mớm trẻ sơ sinh đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và tình yêu thương. (Việc cho bú và chăm nom trẻ sơ sinh cần có lòng kiên trì và yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bú mớm con cái": hành động nuôi dưỡng, chăm sóc con từ lúc còn thơ bé.
- Công ơn bú mớm con cái của cha mẹ thật to lớn. (Ơn nuôi dưỡng, chăm sóc con từ bé của cha mẹ thật lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Cho bú (động từ): hành động cho trẻ bú sữa mẹ hoặc sữa bình.
- Chăm nom (động từ): trông coi, săn sóc.
- Nuôi nấng (động từ): nuôi dưỡng cho lớn lên.
Từ đồng nghĩa
- Bú bẵm: (từ cũ, ít dùng) cho bú và bế ẵm, chăm sóc.
- Nuôi dưỡng: cung cấp thức ăn và chăm sóc để lớn lên.
- Chăm sóc: săn sóc, trông nom.
Thành ngữ liên quan
- Công ơn bú mớm: chỉ công lao sinh thành, nuôi dưỡng và chăm sóc con cái từ thuở nhỏ của cha mẹ.
- Con cái không bao giờ được quên công ơn bú mớm của cha mẹ. (Con cái phải luôn nhớ ơn cha mẹ đã sinh thành và nuôi dưỡng mình.)